挾洋自重 hiệp dương tự trọng Hán Việt: hiệp dương tự trọng Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 洋 (dương) + 自 (tự) + 重 (trọng)Hán Việthiệp dương tự trọngCấu tạo挾 + 洋 + 自 + 重 · hiệp + dương + tự + trọng nghĩa thành phần: hiệp + dương + tự + trọng Nghĩa EngCihui 挾洋自重 iéyángzìzhòng f.e. <wr.> rely on the support of foreigners