撓曲枉直

náo qū wǎng zhí nạo khúc uổng trực

Hán Việt: nạo khúc uổng trực · Pinyin: náo qū wǎng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + (khúc) + (uổng) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指矫正曲直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矫正曲直。