撓直爲曲

náo zhí wéi qū nạo trực vi khúc

Hán Việt: nạo trực vi khúc · Pinyin: náo zhí wéi qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + (trực) + (vi) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将直的拗成弯的。比喻变刚强正直为阿世取容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将直的拗成弯的。比喻变刚强正直为阿世取容。