擋泥垂布 đáng nê thùy bố Hán Việt: đáng nê thùy bố Tổng quan Cấu tạo: 擋 (đáng) + 泥 (nê) + 垂 (thùy) + 布 (bố)Hán Việtđáng nê thùy bốCấu tạo擋 + 泥 + 垂 + 布 · đáng + nê + thùy + bố nghĩa thành phần: đáng + nê + thùy + bố Nghĩa EngCihui mudflap