掙少花多

tránh thiểu hoa đa

Hán Việt: tránh thiểu hoa đa

Tổng quan

Cấu tạo: (tránh) + (thiểu) + (hoa) + (đa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掙少花多 hèngshǎohuāduō f.e. live beyond one's means