掙脫皮條 tránh thoát bì điều Hán Việt: tránh thoát bì điều Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 脫 (thoát) + 皮 (bì) + 條 (điều)Hán Việttránh thoát bì điềuCấu tạo掙 + 脫 + 皮 + 條 · tránh + thoát + bì + điều nghĩa thành phần: tránh + thoát + bì + điều Nghĩa EngCihui slip the leash