擠做一團 tễ tố nhất đoàn Hán Việt: tễ tố nhất đoàn Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 做 (tố) + 一 (nhất) + 團 (đoàn)Hán Việttễ tố nhất đoànCấu tạo擠 + 做 + 一 + 團 · tễ + tố + nhất + đoàn nghĩa thành phần: tễ + tố + nhất + đoàn Nghĩa EngCihui 擠做一團 ǐzuòyītuán f.e. be packed like sardines