擠兌出來

tễ đoái xuất lai

Hán Việt: tễ đoái xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (tễ) + (đoái) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擠兌出來 ǐduì chūlái r.v. run on a bank