擠入褶皺 tễ nhập điệp trứu Hán Việt: tễ nhập điệp trứu Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 入 (nhập) + 褶 (điệp) + 皺 (trứu)Hán Việttễ nhập điệp trứuCấu tạo擠 + 入 + 褶 + 皺 · tễ + nhập + điệp + trứu nghĩa thành phần: tễ + nhập + điệp + trứu Nghĩa EngCihui diapir