擠出效應 jǐ chū xiào yìng · tễ xuất hiệu ứng Hán Việt: tễ xuất hiệu ứng · Pinyin: jǐ chū xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 出 (xuất) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinjǐ chū xiào yìngHán Việttễ xuất hiệu ứngCấu tạo擠 + 出 + 效 + 應 · tễ + xuất + hiệu + ứng nghĩa thành phần: tễ + xuất + hiệu + ứng