擠奶女工 jǐnǎi nǚgōng · tễ nãi nữ công Hán Việt: tễ nãi nữ công · Pinyin: jǐnǎi nǚgōng Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 奶 (nãi) + 女 (nữ) + 工 (công)Pinyinjǐnǎi nǚgōngHán Việttễ nãi nữ côngCấu tạo擠 + 奶 + 女 + 工 · tễ + nãi + nữ + công nghĩa thành phần: tễ + nãi + nữ + công Nghĩa EngCihui milkmaid