擠抑同寅 tễ ức đồng dần Hán Việt: tễ ức đồng dần Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 抑 (ức) + 同 (đồng) + 寅 (dần)Hán Việttễ ức đồng dầnCấu tạo擠 + 抑 + 同 + 寅 · tễ + ức + đồng + dần nghĩa thành phần: tễ + ức + đồng + dần Nghĩa EngCihui 擠抑同寅 ǐyìtóngyín f.e. keep down a colleague