擠眉溜眼 jǐ méi liū yǎn Pinyin: jǐ méi liū yǎn Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 眉 (mi) + 溜 + 眼 (nhãn)Pinyinjǐ méi liū yǎnCấu tạo擠 + 眉 + 溜 + 眼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用眼睛、眉毛示意。同“挤眉弄眼”。Tân Hoa Tự Điển 1.见"挤眉弄眼"。Tân Hoa Tự Điển 用眼睛、眉毛示意。同挤眉弄眼”。