擠着通過 tễ trứ thông quá Hán Việt: tễ trứ thông quá Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 着 (trứ) + 通 (thông) + 過 (quá)Hán Việttễ trứ thông quáCấu tạo擠 + 着 + 通 + 過 · tễ + trứ + thông + quá nghĩa thành phần: tễ + trứ + thông + quá Nghĩa EngCihui squeeze through