揮戈反日

huī gē fǎn rì huy qua phản nhật

Hán Việt: huy qua phản nhật · Pinyin: huī gē fǎn rì

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (qua) + (phản) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挥舞兵器,赶回太阳。比喻排除困难,扭转危局。