揮拳擄袖

huī quán lǔ xiù huy quyền lỗ tụ

Hán Việt: huy quyền lỗ tụ · Pinyin: huī quán lǔ xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (quyền) + (lỗ) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容动怒,准备打人或人的劲头足。