揮斥八極

huī chì bā jí huy xích bát cực

Hán Việt: huy xích bát cực · Pinyin: huī chì bā jí

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (xích) + (bát) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挥斥:奔放;八极:八方,极远之处。形容人的气概非凡,能力巨大。
  • Tân Hoa Tự Điển 挥斥奔放;八极八方,极远之处。形容人的气概非凡,能力巨大。