揮灑自如

huī sǎ zì rú huy sái tự như

Hán Việt: huy sái tự như · Pinyin: huī sǎ zì rú

Tổng quan

(thành ngữ) làm việc gì đó rất thành thạo

Cấu tạo: (huy) + (sái) + (tự) + (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) làm việc gì đó rất thành thạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挥:挥笔;酒:洒墨。形容画画、写字、作文,运笔能随心所欲。
  • Tân Hoa Tự Điển 挥挥笔;酒洒墨。形容画画、写字、作文,运笔能随心所欲。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to do (sth) with great aplomb
  • Cihui (idiom) to do (sth) with great aplomb