揮翰臨池

huī hàn lín chí huy hàn lâm trì

Hán Việt: huy hàn lâm trì · Pinyin: huī hàn lín chí

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (hàn) + (lâm) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翰:鸟羽,借指毛笔;临池:指写字。指运笔写字。
  • Tân Hoa Tự Điển 翰鸟羽,借指毛笔;临池指写字。指运笔写字。