揮舞拳頭 huy vũ quyền đầu Hán Việt: huy vũ quyền đầu Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 舞 (vũ) + 拳 (quyền) + 頭 (đầu)Hán Việthuy vũ quyền đầuCấu tạo揮 + 舞 + 拳 + 頭 · huy + vũ + quyền + đầu nghĩa thành phần: huy + vũ + quyền + đầu Nghĩa EngCihui shake one's fist