挥霍一空

huy hoắc nhất không

Hán Việt: huy hoắc nhất không

Tổng quan

Cấu tạo: 揮 (huy) + 霍 (hoắc) + 一 (nhất) + 空 (không)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu sạch
  • Biên soạn 揮霍一空 uīhuòyīkōng f.e. exhaust one's wealth

Eng

  • Cihui 揮霍一空 uīhuòyīkōng f.e. exhaust one's wealth
  • Tần suất từ 揮霍一空 uīhuòyīkōng f.e. exhaust one's wealth

Từ liên quan

Gần nghĩa

挥霍无度 · 挥霍浪费 · 一空一切空 · 挥霍无度地 · 挥霍无度的 · 挥霍的 · 挥霍谈笑 · 一空依傍