挥霍公款

huy hoắc công khoản

Hán Việt: huy hoắc công khoản

Tổng quan

Cấu tạo: 揮 (huy) + 霍 (hoắc) + 公 (công) + 款 (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phung phí công quỹ
  • Biên soạn 揮霍公款 uīhuò gōngkuǎn v.o. squander public funds

Eng

  • Cihui 揮霍公款 uīhuò gōngkuǎn v.o. squander public funds

Từ liên quan

Gần nghĩa

挥霍无度 · 挥霍浪费 · 挥霍无度地 · 挥霍无度的 · 挥霍的 · 挥霍谈笑 · 挥霍一空 · 挥霍者