揮霍談笑

huī huò tán xiào huy hoắc đàm tiếu

Hán Việt: huy hoắc đàm tiếu · Pinyin: huī huò tán xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (hoắc) + (đàm) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挥霍:洒脱,无拘束。无拘无束,谈笑自如。