挦毛捣鬓

tún máo dǎo bìntriêm mao đảo tấn

Hán Việt: triêm mao đảo tấn · Pinyin: tún máo dǎo bìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.扯头发﹐打耳光。形容凶悍。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

拉扯別人的頭髮,捶擊別人的耳鬢。形容凶悍的樣子。《醒世姻緣傳》第三十五回:「小人也沒寫領狀,他從問了出去,只到了大門外邊,就要將人撏毛搗鬢,百般辱罵。」

Cấu tạo: 撏 (triêm) + 毛 (mao) + 搗 (đảo) + 鬢 (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.扯头发﹐打耳光。形容凶悍。

Từ liên quan

Gần nghĩa

撏毛搗鬢