撏毛搗鬢

tún máo dǎo bìn triêm mao đảo tấn

Hán Việt: triêm mao đảo tấn · Pinyin: tún máo dǎo bìn

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (mao) + (đảo) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扯头发,打耳光。形容凶悍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扯头发﹐打耳光。形容凶悍。