撏綿扯絮 chán mián chě xù · triêm miên xả nhứ Hán Việt: triêm miên xả nhứ · Pinyin: chán mián chě xù Tổng quan Cấu tạo: 撏 (triêm) + 綿 (miên) + 扯 (xả) + 絮 (nhứ)Pinyinchán mián chě xùHán Việttriêm miên xả nhứCấu tạo撏 + 綿 + 扯 + 絮 · triêm + miên + xả + nhứ nghĩa thành phần: triêm + miên + xả + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容下大雪。Tân Hoa Tự Điển 1.形容下大雪。