挨三頂五

āi sān dǐng wǔ ai tam đính ngũ

Hán Việt: ai tam đính ngũ · Pinyin: āi sān dǐng wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (tam) + (đính) + (ngũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接連不斷。《喻世明言.卷五.窮馬周遭際賣䭔媼》:「許多商販客人,馱著貨物,挨三頂五的進店安歇。」