挨三頂五

āi sān dǐng wǔ ai tam đính ngũ

Hán Việt: ai tam đính ngũ · Pinyin: āi sān dǐng wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (tam) + (đính) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人多,连接不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言三五成群。