捱三頂四
nhai tam đính tứ
Hán Việt: nhai tam đính tứ · Pinyin: āi sān dǐng sì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人多,连接不断。同“挨三顶五”。
Eng
- Cihui 挨三頂四 isāndǐngsì f.e. surge (as a crowd)
Hán Việt: nhai tam đính tứ · Pinyin: āi sān dǐng sì