挨山塞海

āi shān sè hǎi ai san tắc hải

Hán Việt: ai san tắc hải · Pinyin: āi shān sè hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (san) + (tắc) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人潮擁擠眾多。《初刻拍案驚奇》卷一七:「那日觀看的人,何止挨山塞海。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人极多而拥挤不堪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人多拥挤。