挨戶兜售 ái hù dōu shòu · ai hộ đâu thụ Hán Việt: ai hộ đâu thụ · Pinyin: ái hù dōu shòu Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 戶 (hộ) + 兜 (đâu) + 售 (thụ)Pinyinái hù dōu shòuHán Việtai hộ đâu thụCấu tạo挨 + 戶 + 兜 + 售 · ai + hộ + đâu + thụ nghĩa thành phần: ai + hộ + đâu + thụ