捱打受餓

nhai đả thụ ngạ

Hán Việt: nhai đả thụ ngạ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (đả) + (thụ) + (ngạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挨打受餓 idǎshòu'è f.e. suffer beatings and hunger