挨當頭炮

ai đương đầu pháo

Hán Việt: ai đương đầu pháo

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (đương) + (đầu) + (pháo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挨當頭炮 i dāngtóupào v.o. face sudden direct criticism