挨耳刮子 ai nhĩ quát tử Hán Việt: ai nhĩ quát tử Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 耳 (nhĩ) + 刮 (quát) + 子 (tử)Hán Việtai nhĩ quát tửCấu tạo挨 + 耳 + 刮 + 子 · ai + nhĩ + quát + tử nghĩa thành phần: ai + nhĩ + quát + tử Nghĩa EngCihui 挨耳刮子 i ěrguāzi v.o. <coll.> get boxed on the ears