挨肩疊足 āi jiān dié zú · ai kiên điệp túc Hán Việt: ai kiên điệp túc · Pinyin: āi jiān dié zú Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 肩 (kiên) + 疊 (điệp) + 足 (túc)Pinyināi jiān dié zúHán Việtai kiên điệp túcCấu tạo挨 + 肩 + 疊 + 足 · ai + kiên + điệp + túc nghĩa thành phần: ai + kiên + điệp + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肩挨肩,脚碰脚。形容十分拥挤。