挨肩並足

āi jiān bìng zú ai kiên tịnh túc

Hán Việt: ai kiên tịnh túc · Pinyin: āi jiān bìng zú

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (kiên) + (tịnh) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人群拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人群拥挤。