挨肩擦臉
ai kiên sát kiểm
Hán Việt: ai kiên sát kiểm · Pinyin: āi jiān cā liǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挨:靠近。擦,接触。形容狎昵之状。
- Tân Hoa Tự Điển 挨靠近。擦,接触。形容狎昵之状。
Hán Việt: ai kiên sát kiểm · Pinyin: āi jiān cā liǎn