挨肩而過 ai kiên nhi quá Hán Việt: ai kiên nhi quá Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 肩 (kiên) + 而 (nhi) + 過 (quá)Hán Việtai kiên nhi quáCấu tạo挨 + 肩 + 而 + 過 · ai + kiên + nhi + quá nghĩa thành phần: ai + kiên + nhi + quá Nghĩa EngCihui 挨肩而過 ijiān'érguò f.e. brush past