挨肩迭背 āi jiān dié bèi · ai kiên điệt bối Hán Việt: ai kiên điệt bối · Pinyin: āi jiān dié bèi Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 肩 (kiên) + 迭 (điệt) + 背 (bối)Pinyināi jiān dié bèiHán Việtai kiên điệt bốiCấu tạo挨 + 肩 + 迭 + 背 · ai + kiên + điệt + bối nghĩa thành phần: ai + kiên + điệt + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人群拥挤。Tân Hoa Tự Điển 1.形容人群拥挤。