挨身而入

ai thân nhi nhập

Hán Việt: ai thân nhi nhập

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (thân) + (nhi) + (nhập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挨身而入 ishēn'érrù f.e. force one's way in