挨近
ai cận
Hán Việt: ai cận · Pinyin: āi jìn
Tổng quan
tiếp cận | đến gần | lén đến gần | gần với
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếp cận | đến gần | lén đến gần | gần với
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 靠近。《紅樓夢.第六四》:「寶玉笑著,挨近襲人坐下,瞧他打結子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靠近:你~我一点儿|两家挨得很近。
Eng
- CC-CEDICT to approach|to get close to|to sneak up on|near to
- Cihui to approach; to get close to; to sneak up on; near to