挨門串戶

āi mén chuàn hù ai môn xuyến hộ

Hán Việt: ai môn xuyến hộ · Pinyin: āi mén chuàn hù

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (môn) + (xuyến) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挨門串戶 iménchuànhù f.e. go from door to door