捱罵受氣 nhai mạ thụ khí Hán Việt: nhai mạ thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 捱 (nhai) + 罵 (mạ) + 受 (thụ) + 氣 (khí)Hán Việtnhai mạ thụ khíCấu tạo捱 + 罵 + 受 + 氣 · nhai + mạ + thụ + khí nghĩa thành phần: nhai + mạ + thụ + khí Nghĩa EngCihui 挨罵受氣 imàshòuqì f.e. be scolded and insulted