挪威克朗 nuó wēi kè lǎng · na uy khắc lãng Hán Việt: na uy khắc lãng · Pinyin: nuó wēi kè lǎng Tổng quan Cấu tạo: 挪 (na) + 威 (uy) + 克 (khắc) + 朗 (lãng)Pinyinnuó wēi kè lǎngHán Việtna uy khắc lãngCấu tạo挪 + 威 + 克 + 朗 · na + uy + khắc + lãng nghĩa thành phần: na + uy + khắc + lãng