挪威海怪 Nuówēi hǎi guài · na uy hải quái Hán Việt: na uy hải quái · Pinyin: Nuówēi hǎi guài Tổng quan Cấu tạo: 挪 (na) + 威 (uy) + 海 (hải) + 怪 (quái)PinyinNuówēi hǎi guàiHán Việtna uy hải quáiCấu tạo挪 + 威 + 海 + 怪 · na + uy + hải + quái nghĩa thành phần: na + uy + hải + quái Nghĩa EngCihui Kraken