挪用公款
na dụng công khoản
Hán Việt: na dụng công khoản · Pinyin: nuó yòng gōng kuǎn
Tổng quan
tham ô, thụt két, biển thủ sự tham ô, sự thụt két, sự biển thủ, số tiền tham ô, số tiền thụt két, số tiền biển thủ sự thụt két, sự biển thủ, sự tham ô
Nghĩa
Việt
- Cihui tham ô, thụt két, biển thủ sự tham ô, sự thụt két, sự biển thủ, số tiền tham ô, số tiền thụt két, số tiền biển thủ sự thụt két, sự biển thủ, sự tham ô
Eng
- Cihui 挪用公款 uóyòng gōngkuǎn v.o. embezzle public money ◆n. misappropriation of public funds