挫其銳氣

tỏa kì duệ khí

Hán Việt: tỏa kì duệ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (kì) + (duệ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挫其銳氣 uòqíruìqì f.e. cut sb. down to size