挫敗陰謀 tỏa bại âm mưu Hán Việt: tỏa bại âm mưu Tổng quan Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 敗 (bại) + 陰 (âm) + 謀 (mưu)Hán Việttỏa bại âm mưuCấu tạo挫 + 敗 + 陰 + 謀 · tỏa + bại + âm + mưu nghĩa thành phần: tỏa + bại + âm + mưu Nghĩa EngCihui fail plot