挫敗某人

tỏa bại mỗ nhân

Hán Việt: tỏa bại mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (bại) + (mỗ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cut the grass from under sb's feet