挫骨揚灰

cuò gǔ yáng huī tỏa cốt dương hôi

Hán Việt: tỏa cốt dương hôi · Pinyin: cuò gǔ yáng huī

Tổng quan

nghiền xương thành tro

Cấu tạo: (tỏa) + (cốt) + (dương) + (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiền xương thành tro

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死后将骨头挫成灰撒掉。形容罪孽深重或恨之极深。