振作有爲
chấn tác hữu vi
Hán Việt: chấn tác hữu vi · Pinyin: zhèn zuò yǒu wéi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 精神振作,有所作为。
Eng
- Cihui 振作有為 hènzuòyǒuwéi f.e. bestir oneself to do sth.
Hán Việt: chấn tác hữu vi · Pinyin: zhèn zuò yǒu wéi